chóp bu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, người lãnh đạo cao nhất trong một tổ chức, ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó: "chóp bu" dùng để chỉ những cá nhân có địa vị, quyền lực hoặc uy tín tối cao trong phạm vi nhất định.
- Tầng lớp lãnh đạo tối cao: "chóp bu" cũng có thể chỉ nhóm người nắm giữ các vị trí quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một trong những chóp bu của ngành ngân hàng.
- Cuộc họp này chỉ dành cho giới chóp bu trong công ty.
- Anh ta muốn trở thành chóp bu trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giới chóp bu": cụm từ thường dùng để chỉ tập thể, tầng lớp những người lãnh đạo cao cấp.
- Giới chóp bu chính trị đang thảo luận về chính sách mới.
- "thuộc hàng chóp bu": thuộc về nhóm dẫn đầu, xuất sắc nhất.
- Trường đại học này thuộc hàng chóp bu về đào tạo kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Đứng đầu (cụm động từ): giữ vị trí cao nhất.
- Lãnh đạo cấp cao (danh từ): người lãnh đạo ở cấp độ cao.
- Thượng tầng (danh từ): tầng lớp trên, thường dùng trong xã hội học.
Từ đồng nghĩa
- Cầm đầu: lãnh đạo, đứng đầu (thường dùng trong cả nghĩa tích cực và tiêu cực).
- Đứng đầu: ở vị trí số một.
- Lãnh đạo tối cao: người lãnh đạo cao nhất.
Từ trái nghĩa
- Hạ tầng: tầng lớp dưới, cấp dưới.
- Cấp dưới: những người ở vị trí thấp hơn trong hệ thống.
- Tay chân: người phụ việc, người thừa hành (không phải lãnh đạo).
Lưu ý sử dụng
- Từ "chóp bu" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức, báo chí để nói về lãnh đạo.
- Đây là từ có nguồn gốc từ tiếng Việt miền Nam trước đây, hiện được sử dụng phổ biến trong toàn quốc.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật, đời thường; thay vào đó có thể dùng các từ như "sếp lớn", "lãnh đạo cao nhất".